Nghĩa chính
Thêm 15 nghĩa- súng, thiết bị bắndanh từA2A device that uses stored energy to fire a projectile, especially a firearm or cannon.
- bắn súng, bắn bằng súngđộng từB2ngoại động từ (transitive)To shoot at someone or something using a gun.
- tăng tốc, làm nhanh hơnđộng từB2ngoại động từ (transitive)To cause a vehicle, engine, or process to move or operate faster.
- ủng hộ mạnh mẽ, ủng hộ nhiệt tìnhđộng từB2To give strong, enthusiastic support to a person or cause.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- gun sth + adv./prep.phanh cái gì + adv./prep.
Cụm động từ (phrasal verb)
15 nghĩa khác
Danh từ (noun) 10
Động từ (verb) 5
Súng phun
- Súng phun, bình xịtA device or tool that projects a substance.
Họ từ (word family)
cùng gốc gunNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạigunne
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Anh ta chĩa súng vào tôi.
- ?Làm gì có ích gì với mấy trò ngu ngốc như chửi một quý ông khi ông ta có thể bắn anh trong bóng tối, còn anh thì chẳng làm gì nổi, đến cả bật diêm cũng không xong?
- .Anh ta nẹt ga động cơ.