Dịch

gun

A2danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp

Nghĩa chính

Thêm 15 nghĩa
  1. súng, thiết bị bắndanh từA2A device that uses stored energy to fire a projectile, especially a firearm or cannon.
  2. bắn súng, bắn bằng súngđộng từB2ngoại động từ (transitive)To shoot at someone or something using a gun.
  3. tăng tốc, làm nhanh hơnđộng từB2ngoại động từ (transitive)To cause a vehicle, engine, or process to move or operate faster.
  4. ủng hộ mạnh mẽ, ủng hộ nhiệt tìnhđộng từB2To give strong, enthusiastic support to a person or cause.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gunNguyên thể (infinitive)
  2. gunsSố nhiều (plural)
  3. gunnedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. gunningPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • gun sth + adv./prep.phanh cái gì + adv./prep.

15 nghĩa khác

Danh từ (noun) 10
Động từ (verb) 5
Súng phun
  1. Súng phun, bình xịtA device or tool that projects a substance.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạigunne

Ví dụ

  • .Anh ta chĩa súng vào tôi.
  • ?Làm gì có ích gì với mấy trò ngu ngốc như chửi một quý ông khi ông ta có thể bắn anh trong bóng tối, còn anh thì chẳng làm gì nổi, đến cả bật diêm cũng không xong?
  • .Anh ta nẹt ga động cơ.

AI