Dịch

fusca

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈfuska/

Nghĩa chính

  1. Một khẩu súngdanh từa gun

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fuscaDạng gốc (base form)
  2. fuscasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung
Tiếng Anh

AI