Dịch

gun barrel

danh từ (noun)
US/ˈɡʌn ˈbæɹəl/

Nghĩa chính

  1. Nòng súngdanh từThe barrel of a gun.
  2. Dạng rút gọn của gun barrel tankdanh từClipping of gun barrel tank.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gun barrelDạng gốc (base form)
  2. gun barrelsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

gun barrel tankdanh từBể kim loại hình trụ dài, mảnh, đặc biệt là bể dùng để tách dầu khỏi nước khi nó chảy ra từ giếng sản xuất

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • 3 .
  • "" . , . , bullet's . , .
  • MAVAG 40 40 51- .

AI