Nghĩa chính
- Nòng súngdanh từThe barrel of a gun.
- Dạng rút gọn của gun barrel tankdanh từClipping of gun barrel tank.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gun barrelDạng gốc (base form)
- gun barrelsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| gun barrel tankdanh từ | danh từ | Bể kim loại hình trụ dài, mảnh, đặc biệt là bể dùng để tách dầu khỏi nước khi nó chảy ra từ giếng sản xuất |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- 3 .
- "" . , . , bullet's . , .
- MAVAG 40 40 51- .