Dịch

cañón

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/kaˈɲon/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Hẻm núidanh từcanyon
  2. Đại bác, pháodanh từcannon
  3. Nòng súng, ốngdanh từbarrel (of a gun), pipe, tube
  4. Mạnh mẽ, dữ dội, khó khăntính từpowerful, intense, difficult

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cañónDạng gốc (base form)
  2. cañonesSố nhiều (plural)
  3. cañoncitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

ni a cañónĐồng nghĩa với ni a tiros
Gran CañónGrand Canyon (công viên quốc gia và hẻm núi lớn)
cañón de nievePháo tuyết
carne de cañónBia đỡ đạn (lực lượng quân sự được coi là có thể tiêu hao)
pólvora de cañónThuốc súng cho pháo
al pie del cañónSẵn sàng
bóveda de cañónVòm thùng
cañón de avancargaLoại vũ khí; súng nạp đạn

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Máy chiếu
  1. projector (device)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Máy chiếu

Họ từ (word family)

cùng gốc cañón

Ví dụ

  • .Anh ấy mua một khẩu súng săn có hai nòng.
  • ¿ ?Bạn có biết hẻm núi Colorado không?
  • .Có vẻ là một chiếc chổi cho nòng súng.

AI