cañón
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/kaˈɲon/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Hẻm núidanh từcanyon
- Đại bác, pháodanh từcannon
- Nòng súng, ốngdanh từbarrel (of a gun), pipe, tube
- Mạnh mẽ, dữ dội, khó khăntính từpowerful, intense, difficult
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ni a cañón | Đồng nghĩa với ni a tiros | |
| Gran Cañón | Grand Canyon (công viên quốc gia và hẻm núi lớn) | |
| cañón de nieve | Pháo tuyết | |
| carne de cañón | Bia đỡ đạn (lực lượng quân sự được coi là có thể tiêu hao) | |
| pólvora de cañón | Thuốc súng cho pháo | |
| al pie del cañón | Sẵn sàng | |
| bóveda de cañón | Vòm thùng | |
| cañón de avancarga | Loại vũ khí; súng nạp đạn |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Máy chiếu
- projector (device)
Xuất hiện ở từ khác
- gunTiếng Anhtương đương
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Máy chiếu
Họ từ (word family)
cùng gốc cañónVí dụ
- .Anh ấy mua một khẩu súng săn có hai nòng.
- ¿ ?Bạn có biết hẻm núi Colorado không?
- .Có vẻ là một chiếc chổi cho nòng súng.