proyector
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/pɾoʝeɡˈtoɾ/
Nghĩa chính
- Máy chiếudanh từprojector, video projector
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- proyectorDạng gốc (base form)
- proyectoresSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Máy chiếu
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Bóng đèn của máy chiếu slide đã cháy.
- .Máy chiếu không hoạt động.
- .Tôi vẫn còn một máy chiếu slide.