Dịch

proyector

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/pɾoʝeɡˈtoɾ/

Nghĩa chính

  1. Máy chiếudanh từprojector, video projector

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. proyectorDạng gốc (base form)
  2. proyectoresSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Máy chiếu

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Bóng đèn của máy chiếu slide đã cháy.
  • .Máy chiếu không hoạt động.
  • .Tôi vẫn còn một máy chiếu slide.

AI