proyectar
B2động từ (verb)
/pɾoʃeɡˈtaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Lên kế hoạch, dự ánđộng từto project, plan
- Hiển thịđộng từto show
- Bắn, xảđộng từto shoot, discharge
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể proyectarDanh động từ proyectandoPhân từ proyectado
| Presente | |
|---|---|
| yo | proyecto |
| tú | proyectas |
| él/ella/Ud. | proyecta |
| nosotros | proyectamos |
| vosotros | proyectáis |
| ellos/Uds. | proyectan |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Bắn
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| proyectar una imagen | Thể hiện một hình ảnh |
Xuất hiện ở từ khác
- projectsTiếng Anhtương đương
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh