projects
A1danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặpDạng gốc:projectDự án, đề tài
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- dự ándanh từA1multiple projects; planned pieces of work.
- dự đoán, phóngđộng từA2to estimate or to throw something forward.
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Khu nhà ở xã hội
- chỉ dùng số nhiều (plural only)Khu nhà ở xã hội, khu chung cư cho người nghèoOne or more high-density urban housing developments for residents having low incomes.
Ví dụ
- ?Bạn có dự án mới nào không?
- .Họ sống trong khu chung cư cho người nghèo.
- .Tôi có nhiều dự án khác nhau.
Họ từ (word family)
cùng gốc projectXuất hiện ở từ khác
- obrasTiếng Tây Ban Nhatương đương