Dịch

projects

A1danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp
UK/ˈpɹɒd͡ʒ.ɛkts/US/ˈpɹɑ.d͡ʒɪ̈kts/nguồn

Dạng gốc:projectDự án, đề tài

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. dự ándanh từA1multiple projects; planned pieces of work.
  2. dự đoán, phóngđộng từA2to estimate or to throw something forward.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Khu nhà ở xã hội
  1. chỉ dùng số nhiều (plural only)Khu nhà ở xã hội, khu chung cư cho người nghèoOne or more high-density urban housing developments for residents having low incomes.

Ví dụ

  • ?Bạn có dự án mới nào không?
  • .Họ sống trong khu chung cư cho người nghèo.
  • .Tôi có nhiều dự án khác nhau.

AI