Dịch

jects

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dự án nhà ở thu nhập thấp nhiều tầng; dự ándanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)A multi-story low-income housing development; projects.

Nguồn gốc (etymology)

Rút gọn từ projects

Ví dụ

  • , , , : " , , . . […]
  • " ? ', , ," .

AI