pipa
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)trạng từ (adverb)động từ (verb)
/ˈpipa/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 9 nghĩa- Tẩu thuốc, điếu tẩudanh từpipe (device used for smoking)
- Thùng rượu, thùng tô-nôdanh từbarrel
- Rất vui, tuyệt vờitrạng từvery good
- Dạng chia của piparđộng từinflection of pipar:
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pipaDạng gốc (base form)
- pipasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fumar en pipa | Hút thuốc lào | |
| pipa de agua | Tẩu hút nước | |
| pipa de madera | Tẩu gỗ | |
| pipa de tabaco | Tẩu hút thuốc | |
| pasarlo pipađộng từ | động từ | Có một con cá voi một thời |
| no tener ni para pipasđộng từ | động từ | Bị lột da, bị phá sản; không có cái nồi để tiểu vào |
| pipa de cerámica | Chưa có nghĩa |
9 nghĩa khác
Danh từ (noun) 7
Động từ (verb) 2
Súng
- gun; shooter
Ví dụ
- .Anh ấy ngồi đó với một ống trong miệng.
- .Bây giờ không còn nhiều người hút thuốc bằng ống nữa.
- .Họ ăn hạt hướng dương và chơi bài.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc pipaNgôn ngữ khác
Tiếng Trung