cachimba
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kaˈt͡ʃimba/
Nghĩa chính
- Tẩu, điếu, pípdanh từtobacco pipe
- Shishaqua tiếng Anhdanh từhookah
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cachimbaDạng gốc (base form)
- cachimbasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fregar la cachimbađộng từ | động từ | Đồng nghĩa với fregar la pita |