Dịch

cachimbazal

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kaˌt͡ʃimbaˈsal/

Nghĩa chính

  1. Rất nhiều, một đốngdanh từa lot of, a pile of

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cachimbazalDạng gốc (base form)
  2. cachimbazalesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI