cachimbazal
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kaˌt͡ʃimbaˈsal/
Nghĩa chính
- Rất nhiều, một đốngdanh từa lot of, a pile of
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cachimbazalDạng gốc (base form)
- cachimbazalesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung