Dịch

cachimbo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kaˈt͡ʃimbo/

Nghĩa chính

  1. Rất nhiều (của); một đống (của)danh từa lot (of); a pile (of)
  2. Sinh viên năm nhấtdanh từfreshman

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cachimboDạng gốc (base form)
  2. cachimbosSố nhiều (plural)
  3. cachimbasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. cachimbaGiống cái (feminine)

Ví dụ

  • ¡ !

AI