Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
cachimbo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kaˈt͡ʃimbo/
Nghĩa chính
1
Rất nhiều (của); một đống (của)
danh từ
a lot (of); a pile (of)
2
Sinh viên năm nhất
danh từ
freshman
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cachimbo
Dạng gốc
(base form)
cachimbo
s
Số nhiều
(plural)
cachimb
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
cachimb
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
lot
Rất nhiều, số lượng lớn
freshman
Sinh viên năm nhất
Ví dụ
¡
Andá
lavá
ese
cachimbo
de
trastes
del
lavadero
ya
!
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
montón
penco
Họ từ
(word family)
cùng gốc
cachimbo
cachimb
al
Chưa có nghĩa
cachimb
azal
Rất nhiều, một đống
danh từ
cachimb
azo
Nhiều; đổ tải; xô đầy
danh từ
AI
1
Rất nhiều (của)
2
Sinh viên năm nhất
1
Rất nhiều (của)
2
Sinh viên năm nhất
1
Rất nhiều (của)
2
Sinh viên năm nhất