cachimbazo
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kat͡ʃimˈbaso/nguồn
Nghĩa chính
- Nhiều; đổ tải; xô đầydanh từa lot; shedload; bucketful
- Một cú ngã hoặc đòn nặngdanh từa heavy fall or blow
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cachimbazoDạng gốc (base form)
- cachimbazosSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh