Dịch

cachimbazo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kat͡ʃimˈbaso/nguồn

Nghĩa chính

  1. Nhiều; đổ tải; xô đầydanh từa lot; shedload; bucketful
  2. Một cú ngã hoặc đòn nặngdanh từa heavy fall or blow

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cachimbazoDạng gốc (base form)
  2. cachimbazosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

AI