Dịch

penco

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈpenko/

Nghĩa chính

  1. Cằn nhằn (ngựa yếu)danh từnag (weak horse)
  2. Ngốc nghếchdanh từnumpty, buffoon
  3. Rất nhiều, một đốngdanh từa lot of, a pile of
  4. Con thỏdanh từrabbit

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pencoDạng gốc (base form)
  2. pencosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Con thỏ
Khác

Ví dụ

AI