penco
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈpenko/
Nghĩa chính
- Cằn nhằn (ngựa yếu)danh từnag (weak horse)
- Ngốc nghếchdanh từnumpty, buffoon
- Rất nhiều, một đốngdanh từa lot of, a pile of
- Con thỏdanh từrabbit
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pencoDạng gốc (base form)
- pencosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung