Dịch

pepa

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈpepa/

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Pip, đá (hạt bên trong quả)danh từpip, stone (seed inside fruits)
  2. Pepita, một số hạt lớn ăn được, ví dụ: hạt hướng dươngdanh từpepita, certain large edible seeds e.g. sunflower seed
  3. Cục vàng (mảnh kim loại nhỏ, đặc biệt là vàng)danh từnugget (small piece of metal especially gold)
  4. Thuốc viên (thuốc giải trí ở dạng thuốc viên, đặc biệt là amphetamine)danh từpill (recreational drug in pill-form especially amphetamine)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pepaDạng gốc (base form)
  2. pepasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

viva la Pepacụm từHãy để khoảng thời gian vui vẻ trôi đi

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Âm vật
  1. clitoris

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Pepita

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI