pepa
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈpepa/
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Pip, đá (hạt bên trong quả)danh từpip, stone (seed inside fruits)
- Pepita, một số hạt lớn ăn được, ví dụ: hạt hướng dươngdanh từpepita, certain large edible seeds e.g. sunflower seed
- Cục vàng (mảnh kim loại nhỏ, đặc biệt là vàng)danh từnugget (small piece of metal especially gold)
- Thuốc viên (thuốc giải trí ở dạng thuốc viên, đặc biệt là amphetamine)danh từpill (recreational drug in pill-form especially amphetamine)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pepaDạng gốc (base form)
- pepasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| viva la Pepacụm từ | cụm từ | Hãy để khoảng thời gian vui vẻ trôi đi |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Âm vật
- clitoris
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Pepita