Dịch

cuba

A1giống cái (feminine)danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
Hay gặp
/ˈkuba/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Cubadanh từ riêngA1the Caribbean country on Cuba, the largest Caribbean island by land area

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cubaDạng gốc (base form)
  2. cubasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

estar en CubaỞ Cuba
gente de CubaNgười Cuba
ir a CubaĐi Cuba
como una cubatính từSay như một con chồn hôi
disciplinaria de Cubadanh từCây xương rồng tầm gửi (Rhipsalis baccifera)
borracho como una cubatính từSay như một con chồn hôi
verdolaga de Cubadanh từRau diếp của thợ mỏ
cuba de fermentaciónChưa có nghĩa

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Thùng lớn
  1. barrel

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung
Tiếng Anh

Ví dụ

  • .Có nhiều người Cuba ở ngoài Cuba hơn là ở tại Cuba.
  • .Con tàu chở đầy những người tị nạn đến từ Cuba.
  • .Cuba có rất nhiều con người tuyệt vời.

AI