Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
gente de cuba
Nghĩa chính
1
Người Cuba
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Cuban
Người Cuba
Ví dụ
La
gente
de
Cuba
llegó
al
festival
.
Người dân Cuba đã đến lễ hội.
Xuất hiện ở từ khác
cuba
kết hợp
người Cuba
AI
1
Người Cuba
1
Người Cuba
1
Người Cuba