Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
verdolaga de Cuba
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Rau diếp của thợ mỏ
danh từ
miner's lettuce
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
verdolaga de Cuba
Dạng gốc
(base form)
verdolaga
s de Cuba
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
miner's lettuce
Rau sam mùa đông (Montia perfoliata, nay là Claytonia perfoliata), một loại cây ở miền tây Bắc Mỹ với các loại rau xanh ăn được có hương vị nhẹ
AI
1
Rau diếp của thợ mỏ
1
Rau diếp của thợ mỏ
1
Rau diếp của thợ mỏ