Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
estar en cuba
Nghĩa chính
1
Ở Cuba
Ví dụ
Mi
familia
está
en
Cuba
.
Gia đình tôi đang ở Cuba.
Xuất hiện ở từ khác
cuba
kết hợp
ở Cuba
AI
1
Ở Cuba
1
Ở Cuba
1
Ở Cuba