borracho como una cuba
tính từ (adjective)
/boˌrat͡ʃo ˌkomo ˌuna ˈkuba/
Nghĩa chính
- Say như một con chồn hôitính từdrunk as a skunk
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- borracho como una cubaDạng gốc (base form)
- borrachas como una cubaGiống cái số nhiều (feminine plural)
- borrachos como una cubaGiống đực số nhiều (masculine plural)
- borracha como una cubaGiống cái (feminine)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa