Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
ir a cuba
Nghĩa chính
1
Đi Cuba
Ví dụ
Vamos
a
Cuba
en
agosto
.
Vào tháng Tám, chúng tôi sẽ đi Cuba.
Xuất hiện ở từ khác
cuba
kết hợp
đi Cuba
AI
1
Đi Cuba
1
Đi Cuba
1
Đi Cuba