Dịch

cubana

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kuˈbana/nguồn

Nghĩa chính

  1. Tit fuck, titwank, titjob (giao hợp vú)danh từtit fuck, titwank, titjob (mammary intercourse)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cubanaDạng gốc (base form)
  2. cubanasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

arroz a la cubanadanh từMột món ăn làm từ cơm, trứng chiên và thường là chuối và sốt cà chua

AI