cubana
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kuˈbana/nguồn
Nghĩa chính
- Tit fuck, titwank, titjob (giao hợp vú)danh từtit fuck, titwank, titjob (mammary intercourse)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cubanaDạng gốc (base form)
- cubanasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| arroz a la cubanadanh từ | danh từ | Một món ăn làm từ cơm, trứng chiên và thường là chuối và sốt cà chua |