Dịch

gun control

danh từ (noun)
US/ˈɡʌn kənˈtɹoʊl/

Nghĩa chính

  1. Kiểm soát súng đạndanh từkhông đếm được (uncountable)Laws or policies that restrict the possession, production, or use of firearms by private citizens.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • ?Bạn cảm thấy thế nào về việc kiểm soát súng đạn?
  • .Chúng tôi đã thảo luận về việc kiểm soát súng đạn trong tiết học xã hội.
  • ?Quan điểm của bạn về việc kiểm soát súng đạn là gì?

AI