Dịch

fuca

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈfuka/

Nghĩa chính

  1. Súng lụcdanh từhandgun

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fucaDạng gốc (base form)
  2. fucasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI