Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fuca
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈfuka/
Nghĩa chính
1
Súng lục
danh từ
handgun
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fuca
Dạng gốc
(base form)
fuca
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
handgun
Súng ngắn
AI
1
Súng lục
1
Súng lục
1
Súng lục