Nghĩa chính
- Ở gần, trong tầm taycụm giới từWithin easy reach; nearby.
- Gần, sắp tớicụm giới từNear; soon.
- Đang được xử lý, đang được quan tâmcụm giới từCurrently receiving attention.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| near at handcụm từ | cụm từ | Gần hay gần, xét về khoảng cách |
| close at handcụm từ | cụm từ | Gần về mặt không gian hoặc thời gian |
| matter at handdanh từ | danh từ | Vấn đề hiện tại cần được quan tâm ngay lập tức |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Tom phải tập trung và việc hiện tại phải làm.
- , .
- , , , . , , .