Dịch

on hand

cụm giới từ (prepositional phrase)
UK/ɒn ˈhand/US/ɑn ˈhænd/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Có sẵn; sẵn sàng; trong khocụm giới từAvailable; ready; in stock.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

on hands and kneescụm từBỏ

Ví dụ

  • . .
  • .
  • .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

on-hand

  1. từ tiếng Anh trung đại*onhande
  2. từ tiếng Anh cổonhende“on hand, demanding attention”
  3. từ tiếng German nguyên thủy*anahandijaz

AI