Nghĩa chính
- Có sẵn; sẵn sàng; trong khocụm giới từAvailable; ready; in stock.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| on hands and kneescụm từ | cụm từ | Bỏ |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- . .
- .
- .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
Xuất hiện ở từ khác
- stockđồng nghĩaĐang có sẵn trong nơi lưu giữ.