on-
tiền tố (prefix)
Nghĩa chính
- Trên, tại, hướng tớitiền tốon, at, toward, upon.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| one-on-onetính từ, trạng từ, danh từ | tính từ, trạng từ, danh từ | Liên quan đến giao tiếp trực tiếp hoặc cạnh tranh giữa hai người |
| end-on-endtính từ | tính từ | Được dệt bằng các sợi song song xen kẽ có hai màu |
| shot-on-videotính từ | tính từ | Của một bộ phim được quay bằng máy quay và thiết bị tiêu dùng |
| white-on-whitetính từ | tính từ | Diễn ra giữa những người da trắng |
| black-on-blacktính từ | tính từ | Diễn ra giữa những người da đen |
| wet-on-wettính từ | tính từ | Kỹ thuật vẽ tranh, được sử dụng chủ yếu trong tranh sơn dầu, trong đó các lớp sơn ướt được phủ lên các lớp sơn ướt trước đó |
| sit-on-topdanh từ | danh từ | Thuyền kayak có phần rỗng dài để người chèo thuyền kayak ngồi chứ không phải buồng lái |
| blue-on-bluedanh từ | danh từ | Ngọn lửa thân thiện |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạion-
- từ tiếng Anh cổon-
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*ana-
Cùng gốc (doublet)ana-