Dịch

wet-on-wet

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Kỹ thuật vẽ tranh, được sử dụng chủ yếu trong tranh sơn dầu, trong đó các lớp sơn ướt được phủ lên các lớp sơn ướt trước đótính từkhông so sánh (not comparable)A painting technique, used mostly in oil painting, in which layers of wet paint are applied to previous layers of wet paint.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI