Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
blue-on-blue
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ngọn lửa thân thiện
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Friendly fire.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
fratricide
blue force
green-on-green
red force
AI
1
Ngọn lửa thân thiện
1
Ngọn lửa thân thiện
1
Ngọn lửa thân thiện