Dịch

ana-

tiền tố (prefix)

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Lên, phía trên, hướng lêntiền tốup, above, upward
  2. Lạitiền tốagain
  3. Ngược hướng, đảo ngượctiền tốbackward in direction, reversed
  4. Triệt đểtiền tốthoroughly

Đồng nghĩa (synonym)

3 nghĩa khác

Tiền tố (prefix) 3
Chống lại
  1. against

AI