ana-
tiền tố (prefix)
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Lên, phía trên, hướng lêntiền tốup, above, upward
- Lạitiền tốagain
- Ngược hướng, đảo ngượctiền tốbackward in direction, reversed
- Triệt đểtiền tốthoroughly
Đồng nghĩa (synonym)
3 nghĩa khác
Tiền tố (prefix) 3
Chống lại
- against
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc ana-- analogyPhép loại suydanh từ
- anatoxinLoại độc tố vi khuẩn (thường là ngoại độc tố) có độc tính bị suy yếu hoặc bị ức chếdanh từ
- anadromeTừ tạo thành một từ khác khi đánh vần ngượcdanh từ
- anafrontFrông ấm hoặc lạnh tại đó có sự chuyển động đi lên của không khí khu vực ấm phía trên không khí khu vực lạnh, thường tạo ra mây và mưa ở phía mát của ranh giớidanh từ
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổἀνα-ana-
Cùng gốc (doublet)on-