Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cata-
tiền tố
(prefix)
Nghĩa chính
1
Xuống
tiền tố
down
2
Đảo ngược, lạc hậu, thoái hóa
tiền tố
reverse, backward, degenerative
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Hy Lạp cổ
κατά
katá
“downwards”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
下
xià
Dưới, xuống
下来
xià lai
Xuống, đi xuống
下去
xià qù
Đi xuống, xuống
Tiếng Tây Ban Nha
abajo
Xuống, xuống dưới
bajar
Đi xuống, xuống
down
Xuống, chán nản
AI
1
Xuống
2
Đảo ngược
1
Xuống
2
Đảo ngược
1
Xuống
2
Đảo ngược