down
B2tính từ (adjective)
/ˈdaun/
Nghĩa chính
- Xuống, chán nảntính từdown, depressed
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| síndrome de Down | Hội chứng Down/Hội chứng Down |
Họ từ (word family)
cùng gốc downNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| síndrome de Down | Hội chứng Down/Hội chứng Down |