Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
downhill
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xuống dốc (trượt tuyết)
danh từ
downhill (skiing)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
downhill
Dạng gốc
(base form)
downhill
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
downhill
Xuống dốc
AI
1
Xuống dốc (trượt tuyết)
1
Xuống dốc (trượt tuyết)
1
Xuống dốc (trượt tuyết)