triste
A1tính từ (adjective)
Hay gặp/ˈtɾiste/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- buồn, đau buồntính từA1feeling sad or unhappy
- u ám, tối tămtính từA2gloomy, dreary, lacking brightness
- đau buồn, tang thươngtính từB1sorrowful, mournful
- đáng buồn, đau lòngtính từB1upsetting, saddening
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tristeDạng gốc (base form)
- tristísimoSo sánh nhất (superlative)
- tristesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| estar triste | Buồn rầu | |
| noticia triste | Tin buồn | |
| ponerse triste | Trở nên buồn bã | |
| qué triste | Buồn quá | |
| payaso triste | Hề buồn | |
| infinitamente triste | Buồn vô hạn | |
| poner triste a alguien | Làm ai đó buồn |
4 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 4
Tẻ nhạt
- Tẻ nhạt, nhạt nhẽo, tầm thườngdull
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc tristeNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Anh ấy buồn đến mức suýt phát điên.
- .Các bạn đã rất buồn vì cái chết của chú chó.
- .Đó là những giờ phút đau buồn nhất trong đời tôi.