sorry
A1tính từ (adjective)thán từ (interjection)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặpNghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- xin lỗi, rất tiếcthán từA1used to apologize for something wrong or inconvenient, or to politely ask for something
- hối lỗi, áy náy, ân hậntính từA1feeling regret or penitence for one's actions
- lấy làm tiếc, buồn, thương cảmtính từA2feeling sad or sympathetic, especially about someone else's misfortune
- xin lỗi, sao cơ, hảthán từA2used to ask someone to repeat what they said because you did not hear it
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- sorry about sthxin lỗi về việc gìWe're very sorry about the damage to your car.Chúng tôi rất xin lỗi về hư hỏng xe của bạn.
- sorry for sthhối hận về việc gìShe is obviously deeply sorry for what she has done.Rõ ràng là cô ấy rất hối hận về việc mình đã làm.
- sorry for doing sthhối hận vì đã làm gìHe says he's really sorry for taking the car without asking.Anh ấy nói anh ấy thật sự hối hận vì đã lấy xe mà không hỏi.
- sorry (that)…tiếc rằng…She was sorry that she'd lost her temper.Cô ấy tiếc rằng mình đã nổi nóng.
- sorry to do sthbuồn khi làm gìWe're sorry to hear that your father's in hospital again.Chúng tôi rất buồn khi nghe tin bố bạn lại nằm viện.
- sorry about sb/sthbuồn về ai/cái gìNo one is sorrier than I am about what happened.Không ai buồn hơn tôi về chuyện đã xảy ra.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| be sorry about something | Lấy làm tiếc về điều gì | |
| be sorry for something | Xin lỗi vì điều gì | |
| better safe than sorrycụm từ | cụm từ | Cẩn tắc vô ưu |
| feel sorry for someone | Thương hại ai | |
| say sorry | Nói lời xin lỗi | |
| sorry to bother you | Xin lỗi đã làm phiền bạn | |
| feel sorry for oneself | Tự thương hại bản thân | |
| sorry state | Tình trạng thảm hại |
5 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 2
Thán từ (interjection) 1
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 1
Tồi tàn
- Tồi tàn, thảm hại, đáng buồnPoor, pitifully sad or regrettable.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc sorryNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạisory
- từ tiếng Anh cổsāriġ“feeling or expressing grief, sorry, grieved, sorrowful, sad, mournful, bitter”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*sairag
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Cẩn tắc vô áy náy.
- .Tôi rất tiếc khi nghe chuyện này.
- ... sorry-looking ...... thường chuyển động duy nhất trong khung cảnh là làn khói mùa đông cuộn ra từ ống khói của một ngôi nhà trang trại trông tồi tàn nào đó ...