Dịch

sorry

A1tính từ (adjective)thán từ (interjection)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp
UK/ˈsɒɹi/US/ˈsɑɹi/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. xin lỗi, rất tiếcthán từA1used to apologize for something wrong or inconvenient, or to politely ask for something
  2. hối lỗi, áy náy, ân hậntính từA1feeling regret or penitence for one's actions
  3. lấy làm tiếc, buồn, thương cảmtính từA2feeling sad or sympathetic, especially about someone else's misfortune
  4. xin lỗi, sao cơ, hảthán từA2used to ask someone to repeat what they said because you did not hear it

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sorryDạng gốc (base form)
  2. sorriesSố nhiều (plural)
  3. sorrysSố nhiều (plural)
  4. sorrierSo sánh hơn (comparative)
  5. sorriestSo sánh nhất (superlative)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • sorry about sthxin lỗi về việc gìWe're very sorry about the damage to your car.Chúng tôi rất xin lỗi về hư hỏng xe của bạn.
  • sorry for sthhối hận về việc gìShe is obviously deeply sorry for what she has done.Rõ ràng là cô ấy rất hối hận về việc mình đã làm.
  • sorry for doing sthhối hận vì đã làm gìHe says he's really sorry for taking the car without asking.Anh ấy nói anh ấy thật sự hối hận vì đã lấy xe mà không hỏi.
  • sorry (that)…tiếc rằng…She was sorry that she'd lost her temper.Cô ấy tiếc rằng mình đã nổi nóng.
  • sorry to do sthbuồn khi làm gìWe're sorry to hear that your father's in hospital again.Chúng tôi rất buồn khi nghe tin bố bạn lại nằm viện.
  • sorry about sb/sthbuồn về ai/cái gìNo one is sorrier than I am about what happened.Không ai buồn hơn tôi về chuyện đã xảy ra.

Cụm từ (phrase)

be sorry about somethingLấy làm tiếc về điều gì
be sorry for somethingXin lỗi vì điều gì
better safe than sorrycụm từCẩn tắc vô ưu
feel sorry for someoneThương hại ai
say sorryNói lời xin lỗi
sorry to bother youXin lỗi đã làm phiền bạn
feel sorry for oneselfTự thương hại bản thân
sorry stateTình trạng thảm hại

5 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 2
Thán từ (interjection) 1
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 1
Tồi tàn
  1. Tồi tàn, thảm hại, đáng buồnPoor, pitifully sad or regrettable.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạisory
  2. từ tiếng Anh cổsāriġ“feeling or expressing grief, sorry, grieved, sorrowful, sad, mournful, bitter”
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*sairag

Ví dụ

  • .Cẩn tắc vô áy náy.
  • .Tôi rất tiếc khi nghe chuyện này.
  • ... sorry-looking ...... thường chuyển động duy nhất trong khung cảnh là làn khói mùa đông cuộn ra từ ống khói của một ngôi nhà trang trại trông tồi tàn nào đó ...

AI