Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Sorry
A1
thán từ
(interjection)
/ˈsori/
Nghĩa chính
1
Xin lỗi (biểu hiện sự hối tiếc)
thán từ
sorry (expressing regret)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Xin lỗi (biểu hiện sự hối tiếc)
perdón
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sorry
Hối lỗi, lấy làm tiếc, áy náy
AI
1
Xin lỗi (biểu hiện sự hối tiếc)
1
Xin lỗi (biểu hiện sự hối tiếc)
1
Xin lỗi (biểu hiện sự hối tiếc)