Dịch

perdón

A1giống đực (masculine)thán từ (interjection)danh từ (noun)
Hay gặp
/peɾˈdon/

Nghĩa chính

  1. xin lỗi, làm ơnthán từA1Used to apologize or ask someone to repeat what was said.
  2. tha thứdanh từA2Forgiveness granted to someone for a wrongdoing.
  3. lòng khoan dung, lòng thương xótdanh từB1Mercy or compassion shown towards someone.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. perdónDạng gốc (base form)
  2. perdonesSố nhiều (plural)
  3. perdonazoDạng chỉ lớn (augmentative)

Cụm từ (phrase)

Día del PerdónNgày Chuộc Tội, Yom Kippur
ni olvido, ni perdónKhông bao giờ quên, cũng không tha thứ
quien roba a un ladrón, tiene cien años de perdónViệc phạm tội chống lại tội phạm là chính đáng
pide perdónXin tha thứ
con perdónChưa có nghĩa
pedir perdónChưa có nghĩa
dar perdónChưa có nghĩa
mostrar perdónChưa có nghĩa

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Không thể có sự tha thứ cho một sự xúc phạm như vậy.
  • , .Nuria, anh muốn xin lỗi em vì những gì đã xảy ra.
  • .Tôi sẵn sàng quỳ gối xin bạn tha thứ.

AI