perdón
A1giống đực (masculine)thán từ (interjection)danh từ (noun)
Hay gặp/peɾˈdon/
Nghĩa chính
- xin lỗi, làm ơnthán từA1Used to apologize or ask someone to repeat what was said.
- tha thứdanh từA2Forgiveness granted to someone for a wrongdoing.
- lòng khoan dung, lòng thương xótdanh từB1Mercy or compassion shown towards someone.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Día del Perdón | Ngày Chuộc Tội, Yom Kippur | |
| ni olvido, ni perdón | Không bao giờ quên, cũng không tha thứ | |
| quien roba a un ladrón, tiene cien años de perdón | Việc phạm tội chống lại tội phạm là chính đáng | |
| pide perdón | Xin tha thứ | |
| con perdón | Chưa có nghĩa | |
| pedir perdón | Chưa có nghĩa | |
| dar perdón | Chưa có nghĩa | |
| mostrar perdón | Chưa có nghĩa |
Xuất hiện ở từ khác
- graciađồng nghĩasự tha thứ, ân xá
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Không thể có sự tha thứ cho một sự xúc phạm như vậy.
- , .Nuria, anh muốn xin lỗi em vì những gì đã xảy ra.
- .Tôi sẵn sàng quỳ gối xin bạn tha thứ.