piedad
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
/pjeˈdad/nguồn
Nghĩa chính
- Lòng mộ đạo, lòng sùng kính, lòng hiếu thảodanh từpiety
- Lòng thương xót, lòng trắc ẩndanh từpity, mercy
- Lòng từ bi, sự nhân từdanh từcompassion
- Tên nữ Piedaddanh từ riênga female given name
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- piedadDạng gốc (base form)
- piedadesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pedir piedad | Xin tha mạng, xin thương xót | |
| sin piedad | Không thương tiếc, tàn nhẫn | |
| tener piedad de alguien | Rủ lòng thương ai | |
| piedad cristiana | Lòng đạo đức Kitô giáo | |
| piedad divina | Lòng thương xót thiêng liêng | |
| tener piedad | Có lòng trắc ẩn | |
| monte de piedaddanh từ | danh từ | Ngọn núi của lòng đạo đức |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Lòng thương xót
Khác
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Có thể Piedad đã uống nó rồi.
- .Họ sẽ không có chút thương xót nào đối với chúng tôi.
- .Họ sẽ không thương xót chúng tôi đâu.