Dịch

piedad

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
/pjeˈdad/nguồn

Nghĩa chính

  1. Lòng mộ đạo, lòng sùng kính, lòng hiếu thảodanh từpiety
  2. Lòng thương xót, lòng trắc ẩndanh từpity, mercy
  3. Lòng từ bi, sự nhân từdanh từcompassion
  4. Tên nữ Piedaddanh từ riênga female given name

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. piedadDạng gốc (base form)
  2. piedadesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

pedir piedadXin tha mạng, xin thương xót
sin piedadKhông thương tiếc, tàn nhẫn
tener piedad de alguienRủ lòng thương ai
piedad cristianaLòng đạo đức Kitô giáo
piedad divinaLòng thương xót thiêng liêng
tener piedadCó lòng trắc ẩn
monte de piedaddanh từNgọn núi của lòng đạo đức

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Lòng thương xót
Khác

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Có thể Piedad đã uống nó rồi.
  • .Họ sẽ không có chút thương xót nào đối với chúng tôi.
  • .Họ sẽ không thương xót chúng tôi đâu.

AI