merced
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/meɾˈsed/nguồn
Nghĩa chính
- Lòng thương xótdanh từmercy
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mercedDạng gốc (base form)
- mercedesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| merced agiới từ | giới từ | Nhờ vào, nhờ |
| a merced degiới từ | giới từ | Với sự thương xót của |
| vuestra mercedđại từ | đại từ | Ân sủng của bạn; lòng thương xót của bạn; sự thờ phượng của bạn; Bạn |
| vuesa mercedđại từ | đại từ | Ân sủng của bạn; lòng thương xót của bạn; Bạn |
| a merced de los elementos | Phó mặc cho thiên nhiên |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Lòng thương xót
Khác