Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
merced a
giới từ
(preposition)
/meɾˈθed a/
Nghĩa chính
1
Nhờ vào, nhờ
giới từ
thanks to
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
gracias a
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
由于
yóu yú
Do, vì
Tiếng Anh
thanks to
Nhờ vào, nhờ
AI
1
Nhờ vào
1
Nhờ vào
1
Nhờ vào