Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Lòng nhân từdanh từkhông đếm được (uncountable)Relenting; forbearance to cause or allow harm to another.
- Lòng khoan dung, lòng nhân từ, sự thương xótdanh từkhông đếm được (uncountable)Forgiveness or compassion, especially toward those less fortunate.
- Xót thương, thương xót, động lòng trắc ẩnđộng từTo feel mercy
- Trời ơi, chúa ơithán từExpressing surprise or alarm.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- It is a mercy (that)…thật may mà…It's a mercy she wasn't seriously hurt.Thật may mà cô ấy không bị thương nặng.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| at the mercy ofgiới từ | giới từ | Phó mặc cho |
| beg for mercy | Cầu xin tha thứ | |
| have mercy on someone | Thương xót ai | |
| plead for mercy | Cầu xin sự khoan hồng | |
| show mercy | Tỏ lòng khoan dung | |
| without mercy | Không chút thương xót | |
| have mercyđộng từ, thán từ | động từ, thán từ | Thể hiện lòng thương xót hoặc lòng trắc ẩn; ngừng trừng phạt hoặc đánh đập |
| Sister of Mercydanh từ | danh từ | Nữ tu Dòng Thương Xót |
5 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Động từ (verb) 1
Tính khoan dung
- không đếm được (uncountable)Tính khoan dung, lòng từ tâm, tính nhân từA tendency toward forgiveness, pity, or compassion.
Ví dụ
- .Cô rủ lòng thương anh và không làm anh bẽ mặt nữa.
- .Hãy rủ lòng thương người nghèo và giúp đỡ họ nếu bạn có thể.
- .Lòng nhân từ là một trong nhiều đức tính của anh ấy.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Lòng nhân từ
Lòng khoan dung
Sự khoan hồng
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc mercyNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạimercy
- từ tiếng Anglo-Normanmerci
- từ tiếng Latinhmercēs“wages, fee, price”
Cùng gốc (doublet)merci