Dịch

mercy

B2danh từ (noun)động từ (verb)thán từ (interjection)
UK/ˈmɜːsi/US/ˈmɝsi/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. Lòng nhân từdanh từkhông đếm được (uncountable)Relenting; forbearance to cause or allow harm to another.
  2. Lòng khoan dung, lòng nhân từ, sự thương xótdanh từkhông đếm được (uncountable)Forgiveness or compassion, especially toward those less fortunate.
  3. Xót thương, thương xót, động lòng trắc ẩnđộng từTo feel mercy
  4. Trời ơi, chúa ơithán từExpressing surprise or alarm.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mercyNguyên thể (infinitive)
  2. merciesSố nhiều (plural)
  3. merciedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. mercyingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • It is a mercy (that)…thật may mà…It's a mercy she wasn't seriously hurt.Thật may mà cô ấy không bị thương nặng.

Cụm từ (phrase)

at the mercy ofgiới từPhó mặc cho
beg for mercyCầu xin tha thứ
have mercy on someoneThương xót ai
plead for mercyCầu xin sự khoan hồng
show mercyTỏ lòng khoan dung
without mercyKhông chút thương xót
have mercyđộng từ, thán từThể hiện lòng thương xót hoặc lòng trắc ẩn; ngừng trừng phạt hoặc đánh đập
Sister of Mercydanh từNữ tu Dòng Thương Xót

5 nghĩa khác

Danh từ (noun) 4
Động từ (verb) 1
Tính khoan dung
  1. không đếm được (uncountable)Tính khoan dung, lòng từ tâm, tính nhân từA tendency toward forgiveness, pity, or compassion.

Ví dụ

  • .Cô rủ lòng thương anh và không làm anh bẽ mặt nữa.
  • .Hãy rủ lòng thương người nghèo và giúp đỡ họ nếu bạn có thể.
  • .Lòng nhân từ là một trong nhiều đức tính của anh ấy.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Lòng nhân từ
Lòng khoan dung
Sự khoan hồng

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạimercy
  2. từ tiếng Anglo-Normanmerci
  3. từ tiếng Latinhmercēs“wages, fee, price”

Cùng gốc (doublet)merci

AI