Dịch

merciness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái, chất lượng hoặc điều kiện của lòng thương xót; lòng thương xótdanh từkhông đếm được (uncountable)The state, quality, or condition of being merciful; mercifulness

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .
  • Arkasha , Arkady , , , count's .

AI