Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bemercy
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
To treat with mercy; show mercy to; milse.
chưa dịch
động từ
ngoại động từ
(transitive)
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Nguồn gốc
(etymology)
be-
+
mercy
AI
1
To treat with mercy
1
To treat with mercy
1
To treat with mercy