Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Gần, bên cạnh, xung quanhtiền tốBy, near, next to, around, close to.
- Xung quanh; Vềtiền tốAround; about.
- Về, liên quan, quatiền tốAbout, regarding, concerning, over.
- Trên, tại, tới, tiếp xúc với cái gì đótiền tốOn, upon, at, to, in contact with something.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| She-Who-Must-Not-Be-Nameddanh từ riêng | danh từ riêng | Tác giả J. K. Rowling, khi bị coi là nhân vật phản diện vì tán thành quan điểm phê phán giới tính hoặc chống chuyển giới |
| Billy-be-damnedthán từ, tính từ, danh từ | thán từ, tính từ, danh từ | Lời tục tĩu; chết tiệt |
| be-erdanh từ | danh từ | Người có bản sắc riêng đóng vai trò thụ động, chẳng hạn như trải nghiệm và quan sát |
5 nghĩa khác
Tiền tố (prefix) 5
Tắt
- Tắt, đi, qua, ngang quaOff, away, over, across
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạibe-
- từ tiếng Anh cổbe-“be-”
- từ tiếng German nguyên thủy*bi-“be-”