Dịch

be-

tiền tố (prefix)

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. Gần, bên cạnh, xung quanhtiền tốBy, near, next to, around, close to.
  2. Xung quanh; Vềtiền tốAround; about.
  3. Về, liên quan, quatiền tốAbout, regarding, concerning, over.
  4. Trên, tại, tới, tiếp xúc với cái gì đótiền tốOn, upon, at, to, in contact with something.

Cụm từ (phrase)

She-Who-Must-Not-Be-Nameddanh từ riêngTác giả J. K. Rowling, khi bị coi là nhân vật phản diện vì tán thành quan điểm phê phán giới tính hoặc chống chuyển giới
Billy-be-damnedthán từ, tính từ, danh từLời tục tĩu; chết tiệt
be-erdanh từNgười có bản sắc riêng đóng vai trò thụ động, chẳng hạn như trải nghiệm và quan sát

5 nghĩa khác

Tiền tố (prefix) 5
Tắt
  1. Tắt, đi, qua, ngang quaOff, away, over, across

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạibe-
  2. từ tiếng Anh cổbe-“be-”
  3. từ tiếng German nguyên thủy*bi-“be-”

AI