Dịch

Billy-be-damned

thán từ (interjection)tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Lời tục tĩu; chết tiệtthán từAn expletive; damn it.
  2. Lời tục tĩu; đáng nguyền rủa; chết tiệttính từkhông so sánh (not comparable)An expletive; accursed; damned.

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Lời tục tĩu
  1. không đếm được (uncountable)An expletive.

Ví dụ

  • — — . , , .
  • .
  • .

AI