Dịch

be-er

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người có bản sắc riêng đóng vai trò thụ động, chẳng hạn như trải nghiệm và quan sátdanh từOne whose self-identity is in passive roles, such as experiencing and observing.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. be-erDạng gốc (base form)
  2. be-ersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ... .

AI