be-er
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người có bản sắc riêng đóng vai trò thụ động, chẳng hạn như trải nghiệm và quan sátdanh từOne whose self-identity is in passive roles, such as experiencing and observing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- be-erDạng gốc (base form)
- be-ersSố nhiều (plural)