leniency
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự khoan hồng, lòng nhân từ, sự khoan dungdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality of mercy or forgiveness, especially in the assignment of punishment as in a court case.
- Hành động khoan hồng, sự khoan dungdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An act of being lenient.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- leniencyDạng gốc (base form)
- lenienciesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| leniency policy | Chưa có nghĩa | |
| Leniency Program | Chưa có nghĩa | |
| leniency applicant | Chưa có nghĩa | |
| Leniency Notice | Chưa có nghĩa | |
| leniency application | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc leniencyNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhlēniō“to soften, soothe”
Ví dụ
- , .Kẻ phạm tội đã xin được khoan hồng, nhưng vì tội ác quá tàn ác nên thẩm phán đã từ chối và tuyên mức án tối đa.
- .Sami đã van xin thẩm phán khoan hồng.
- .Tôi cảm ơn sự khoan hồng của ngài.