Nghĩa chính
- Nhân hậu, hiền hậu, khoan dungtính từLax; not strict; tolerant of dissent or deviation.
- Thuốc làm dịudanh từA lenitive; an emollient.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lenientDạng gốc (base form)
- lenientsSố nhiều (plural)
- more lenientSo sánh hơn (comparative)
- most lenientSo sánh nhất (superlative)
Họ từ (word family)
cùng gốc lenientVí dụ
- , .Tiêu chuẩn khá dễ dãi, vì vậy hãy tự quyết định theo phán đoán của bạn.
- !Hãy khoan dung hơn một chút!
- .Hãy khoan dung với mọi người.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha