Dịch

lenient

B2tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhân hậu, hiền hậu, khoan dungtính từLax; not strict; tolerant of dissent or deviation.
  2. Thuốc làm dịudanh từA lenitive; an emollient.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lenientDạng gốc (base form)
  2. lenientsSố nhiều (plural)
  3. more lenientSo sánh hơn (comparative)
  4. most lenientSo sánh nhất (superlative)

Ví dụ

  • , .Tiêu chuẩn khá dễ dãi, vì vậy hãy tự quyết định theo phán đoán của bạn.
  • !Hãy khoan dung hơn một chút!
  • .Hãy khoan dung với mọi người.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

-i--ent

  1. từ tiếng Pháp trung đạilénient
  2. từ tiếng Latinhlēniēns

Ngôn ngữ khác

AI