Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lenientness
danh từ
(noun)
/ˈ
l
iː
n
i
.
ə
n
t
n
ə
s
/
Nghĩa chính
1
Khoan dung, trạng thái khoan dung
danh từ
không đếm được
(uncountable)
lenience, the state of being lenient.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
leniency
lenience
Nguồn gốc
(etymology)
lenient
+
-ness
AI
1
Khoan dung
1
Khoan dung
1
Khoan dung