Dịch

lenientness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khoan dung, trạng thái khoan dungdanh từkhông đếm được (uncountable)lenience, the state of being lenient.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI