Dịch

lenity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính khoan dung; sự khoan dungdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)leniency, mercy, forgiveness

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lenityDạng gốc (base form)
  2. lenitiesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

rule of lenitydanh từQuy tắc thông luật theo đó một luật hình sự mơ hồ phải được giải thích theo cách có lợi nhất cho bị cáo

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Pháp trung đạilénité
  2. từ tiếng Latinhlēnitās

Ngôn ngữ khác

AI